forceps delivery

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh mổ kẹp (forceps delivery): một phương pháp hỗ trợ sinh con, trong đó bác sĩ sử dụng một dụng cụ giống như cái kẹp (forceps) để kẹp vào đầu thai nhi kéo thai nhi ra khỏi ống sinh qua đường âm đạo. Phương pháp này thường được thực hiện khi quá trình chuyển dạ gặp khó khăn hoặc thai nhi cần được sinh ra nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ quyết định thực hiện sinh mổ kẹp khi người mẹ quá kiệt sức để rặn.)
  • (Sinh mổ kẹp đôi khi có thể gây bầm tím nhẹ trên đầu em bé, nhưng nhìn chung an toàn.)
  • (Trong sản khoa hiện đại, sinh mổ kẹp phần lớn đã được thay thế bằng mổ lấy thai do những rủi ro tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a forceps delivery": trải qua sinh mổ kẹp.

    • She underwent a forceps delivery after a prolonged labor. ( ấy đã trải qua sinh mổ kẹp sau một cuộc chuyển dạ kéo dài.)
  • "to perform a forceps delivery": thực hiện sinh mổ kẹp.

    • Only experienced obstetricians should perform a forceps delivery. (Chỉ các bác sĩ sản khoa giàu kinh nghiệm mới nên thực hiện sinh mổ kẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Forceps (danh từ): cái kẹp, dụng cụ y tế dùng để kẹp kéo.
  • Delivery (danh từ): sự sinh nở, cuộc đẻ.
  • Cesarean delivery (danh từ): sinh mổ (mổ lấy thai).
  • Vacuum delivery (danh từ): sinh hút (dùng ống hút để hỗ trợ sinh).
Từ đồng nghĩa
  • Assisted vaginal delivery (danh từ): sinh qua ngã âm đạo hỗ trợ (bao gồm cả forceps delivery vacuum delivery).
  • Instrumental delivery (danh từ): sinh dụng cụ (thuật ngữ chung chỉ các phương pháp sinh hỗ trợ bằng dụng cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "forceps delivery".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "forceps delivery".